tiết phụ
Định nghĩa
Danh từ: - Người phụ nữ giữ trọn lòng chung thủy với chồng đã chết: "tiết phụ" chỉ người vợ góa, sau khi chồng qua đời vẫn sống một mình, không tái giá, thể hiện lòng trung thành và đức hạnh theo quan niệm phong kiến xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Người vợ góa thủ tiết được xã hội cũ ca ngợi vì lòng chung thủy.)
- (Chuyện kể về người phụ nữ giữ lòng trung thành với chồng đã mất và chăm sóc con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiết phụ được lập đền thờ": hành động tôn vinh người phụ nữ thủ tiết bằng cách xây dựng nơi thờ cúng.
- Nhà vua cho lập đền thờ tiết phụ để khuyến khích đức hạnh. (Nhà vua xây đền để tôn vinh người vợ góa thủ tiết, nhằm nêu gương đạo đức.)
"tiết phụ không tái giá": nhấn mạnh việc người phụ nữ chọn sống độc thân sau khi chồng mất.
- Bà là một tiết phụ không tái giá suốt ba mươi năm. (Bà không lấy chồng khác sau khi chồng chết, suốt ba mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Tiết hạnh (danh từ): đức tính giữ trọn lòng chung thủy và đạo đức của người phụ nữ.
- Bà được ca ngợi về tiết hạnh. (Bà được khen ngợi vì lòng chung thủy và đức hạnh.)
Thủ tiết (động từ): hành động giữ lòng chung thủy với chồng đã chết.
- Người phụ nữ thủ tiết suốt đời. (Người phụ nữ giữ lòng chung thủy với chồng đã mất trọn đời.)
Từ đồng nghĩa
- Vợ góa thủ tiết: người phụ nữ có chồng đã chết và không tái giá.
- Phụ nữ tiết nghĩa: người phụ nữ giữ trọn đạo nghĩa với chồng cũ.
Thành ngữ liên quan
- Tiết phụ thủ tiết: nhấn mạnh việc người vợ góa giữ lòng chung thủy.
- Nàng là một tiết phụ thủ tiết, không màng đến lời ong tiếng ve. (Nàng là người vợ góa giữ lòng chung thủy, không quan tâm đến lời đàm tiếu.)